派工作 phái công tác Hán Việt: phái công tác Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việtphái công tácCấu tạo派 + 工 + 作 · phái + công + tác nghĩa thành phần: phái + công + tác Nghĩa EngCihui 派工作 ài gōngzuò v.o. set sb. a task