派拉蒙 pài lā méng · phái lạp mông Hán Việt: phái lạp mông · Pinyin: pài lā méng Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 拉 (lạp) + 蒙 (mông)Pinyinpài lā méngHán Việtphái lạp môngCấu tạo派 + 拉 + 蒙 · phái + lạp + mông nghĩa thành phần: phái + lạp + mông