派書者 pài shū zhě · phái thư giả Hán Việt: phái thư giả · Pinyin: pài shū zhě Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 書 (thư) + 者 (giả)Pinyinpài shū zhěHán Việtphái thư giảCấu tạo派 + 書 + 者 · phái + thư + giả nghĩa thành phần: phái + thư + giả