派洛斯島 phái lạc tư đảo Hán Việt: phái lạc tư đảo Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 洛 (lạc) + 斯 (tư) + 島 (đảo)Hán Việtphái lạc tư đảoCấu tạo派 + 洛 + 斯 + 島 · phái + lạc + tư + đảo nghĩa thành phần: phái + lạc + tư + đảo Nghĩa EngCihui Paros