派活兒 phái hoạt nhi Hán Việt: phái hoạt nhi Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 活 (hoạt) + 兒 (nhi)Hán Việtphái hoạt nhiCấu tạo派 + 活 + 兒 · phái + hoạt + nhi nghĩa thành phần: phái + hoạt + nhi Nghĩa EngCihui 派活兒 àihuór ►See pàihuó