派生出
phái sanh xuất
Hán Việt: phái sanh xuất
Tổng quan
nhận được từ, lấy được từ, tìm thấy nguồn gốc từ, từ (đâu mà ra), chuyển hoá từ, bắt nguồn từ
Nghĩa
Việt
- Cihui nhận được từ, lấy được từ, tìm thấy nguồn gốc từ, từ (đâu mà ra), chuyển hoá từ, bắt nguồn từ