派生力 phái sanh lực Hán Việt: phái sanh lực Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 生 (sanh) + 力 (lực)Hán Việtphái sanh lựcCấu tạo派 + 生 + 力 · phái + sanh + lực nghĩa thành phần: phái + sanh + lực Nghĩa EngCihui 派生力 àishēnglì n. productivity