派用場

phái dụng tràng

Hán Việt: phái dụng tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (phái) + (dụng) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 派用場 ài yòngchǎng v.o. 1. make specific use of sth. 2. assign work 3. put to use; turn to account