派若寧 phái nhược ninh Hán Việt: phái nhược ninh Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 若 (nhược) + 寧 (ninh)Hán Việtphái nhược ninhCấu tạo派 + 若 + 寧 · phái + nhược + ninh nghĩa thành phần: phái + nhược + ninh Nghĩa EngCihui pyronine