派遣國 pài qiǎn guó · phái khiển quốc Hán Việt: phái khiển quốc · Pinyin: pài qiǎn guó Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 遣 (khiển) + 國 (quốc)Pinyinpài qiǎn guóHán Việtphái khiển quốcCấu tạo派 + 遣 + 國 · phái + khiển + quốc nghĩa thành phần: phái + khiển + quốc Nghĩa EngCihui 派遣國 àiqiǎnguó n. the sending/accrediting state