派駐所 phái trú sở Hán Việt: phái trú sở Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 駐 (trú) + 所 (sở)Hán Việtphái trú sởCấu tạo派 + 駐 + 所 · phái + trú + sở nghĩa thành phần: phái + trú + sở Nghĩa EngCihui 派駐所 àizhùsuǒ p.w. branch office