流亡的 lưu vong đích Hán Việt: lưu vong đích Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 亡 (vong) + 的 (đích)Hán Việtlưu vong đíchCấu tạo流 + 亡 + 的 · lưu + vong + đích nghĩa thành phần: lưu + vong + đích Nghĩa EngCihui exiled