流亡者

liú wáng zhě lưu vong giả

Hán Việt: lưu vong giả · Pinyin: liú wáng zhě

Tổng quan

người lánh nạn, người tị nạn, người tránh ra nước ngoài (để tránh sự khủng bố chính trị hay tôn giáo)

Cấu tạo: (lưu) + (vong) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người lánh nạn, người tị nạn, người tránh ra nước ngoài (để tránh sự khủng bố chính trị hay tôn giáo)

Eng

  • Cihui 流亡者 iúwángzhě n. person in exile M:ge/¹míng/²wèi