流產醫生 liú chǎn yī shēng · lưu sản y sanh Hán Việt: lưu sản y sanh · Pinyin: liú chǎn yī shēng Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 產 (sản) + 醫 (y) + 生 (sanh)Pinyinliú chǎn yī shēngHán Việtlưu sản y sanhCấu tạo流 + 產 + 醫 + 生 · lưu + sản + y + sanh nghĩa thành phần: lưu + sản + y + sanh