流體的

lưu thể đích

Hán Việt: lưu thể đích

Tổng quan

lỏng, dễ cháy, hay thay đổi, (quân sự) di động (mặt trận...), chất lỏng (gồm chất nước và chất khí)

Cấu tạo: (lưu) + (thể) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lỏng, dễ cháy, hay thay đổi, (quân sự) di động (mặt trận...), chất lỏng (gồm chất nước và chất khí)