流個不止

lưu cá bất chỉ

Hán Việt: lưu cá bất chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (cá) + (bất) + (chỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 流個不止 iú ge bùzhǐ v.p. flow without stopping