流傳下去 lưu truyện hạ khứ Hán Việt: lưu truyện hạ khứ Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 傳 (truyện) + 下 (hạ) + 去 (khứ)Hán Việtlưu truyện hạ khứCấu tạo流 + 傳 + 下 + 去 · lưu + truyện + hạ + khứ nghĩa thành phần: lưu + truyện + hạ + khứ Nghĩa EngCihui 流傳下去 iúchuán xiàqù r.v. pass down through generations