流傳甚廣 lưu truyện thậm quảng Hán Việt: lưu truyện thậm quảng Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 傳 (truyện) + 甚 (thậm) + 廣 (quảng)Hán Việtlưu truyện thậm quảngCấu tạo流 + 傳 + 甚 + 廣 · lưu + truyện + thậm + quảng nghĩa thành phần: lưu + truyện + thậm + quảng Nghĩa EngCihui 流傳甚廣 iúchuánshènguǎng f.e. spread far and wide