流出來 lưu xuất lai Hán Việt: lưu xuất lai Tổng quan chảy ra: xuống Cấu tạo: 流 (lưu) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtlưu xuất laiCấu tạo流 + 出 + 來 · lưu + xuất + lai nghĩa thành phần: lưu + xuất + lai Nghĩa ViệtCihui chảy ra: xuốngEngCihui 流出來 iú chūlai* r.v. overflow; flow out