流出来

lưu xuất lai

Hán Việt: lưu xuất lai

Tổng quan

xuống

Cấu tạo: 流 (lưu) + 出 (xuất) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chảy ra: xuống
  • Tần suất từ xuống
  • Biên soạn 流出來 iú chūlai* r.v. overflow; flow out

Eng

  • Cihui 流出來 iú chūlai* r.v. overflow; flow out
  • Tần suất từ 流出來 iú chūlai* r.v. overflow; flow out

Từ liên quan

Gần nghĩa

流出物 · 流出的 · 出來拔萃 · 出来 · 流出 · 流出性的 · 流出的血 · 流出量