流出物
lưu xuất vật
Hán Việt: lưu xuất vật · Pinyin: liú chū wù
Tổng quan
sự phát ra, sự tuôn ra (ánh sáng, điện...), cái phát ra, cái tuôn ra phát ra, tuôn ra (ánh sáng, điện...), nhánh, dòng nhánh, sông nhánh sự tuôn ra, vật tuôn ra, cái tuôn ra (như) efflux, (pháp lý) sự
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dòng chảy
- Tần suất từ sự phát ra, sự tuôn ra (ánh sáng, điện...), cái phát ra, cái tuôn ra phát ra, tuôn ra (ánh sáng, điện...), nhánh, dòng nhánh, sông nhánh sự tuôn ra, vật tuôn ra, cái tuôn ra (như) efflux, (pháp lý) sự mãn sự tuôn ra, sự trào ra; sự toả ra, (nghĩa bóng) sự dạt dào (tình cảm...) chất dò rỉ, tiết dịch; ứa giọt sự chảy mạnh ra (của nước); sự đi ra, sự thoát ra, sự chảy ra, lượng chảy ra, chảy mạnh ra sự đổ ra, sự chảy tràn ra, đổ ra, chảy tràn ra
Mainland
- Kaggle Zh-Vi effluence
Eng
- Tần suất từ effluence
Đức
- Handedict Abfluss