流出物

liú chū wù lưu xuất vật

Hán Việt: lưu xuất vật · Pinyin: liú chū wù

Tổng quan

sự phát ra, sự tuôn ra (ánh sáng, điện...), cái phát ra, cái tuôn ra phát ra, tuôn ra (ánh sáng, điện...), nhánh, dòng nhánh, sông nhánh sự tuôn ra, vật tuôn ra, cái tuôn ra (như) efflux, (pháp lý) sự mãn sự tuôn ra, sự trào ra; sự toả ra, (nghĩa bóng) sự dạt dào (tình cảm...) chất dò rỉ, tiết dịch; ứa giọt sự chảy mạnh ra (của nước); sự đi ra, sự thoát ra, sự chảy ra, lượng chảy ra, chảy mạnh ra…

Cấu tạo: (lưu) + (xuất) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự phát ra, sự tuôn ra (ánh sáng, điện...), cái phát ra, cái tuôn ra phát ra, tuôn ra (ánh sáng, điện...), nhánh, dòng nhánh, sông nhánh sự tuôn ra, vật tuôn ra, cái tuôn ra (như) efflux, (pháp lý) sự mãn sự tuôn ra, sự trào ra; sự toả ra, (nghĩa bóng) sự dạt dào (tình cảm...) ch…