流出量

liú chū liànglưu xuất lượng

Hán Việt: lưu xuất lượng · Pinyin: liú chū liàng

Tổng quan

Cấu tạo: 流 (lưu) + 出 (xuất) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dòng vốn

Eng

  • Cihui discharge
  • Tần suất từ discharge

Đức

  • Handedict Abfluss von Kapital (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

流出来 · 流出物 · 流出的 · 流出 · 流出性的 · 流出的血