流刺網

lưu thứ võng

Hán Việt: lưu thứ võng

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (thứ) + (võng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 橫長縱短,網目齊一的長方形網片。上緣繫結海棉塑膠所製的長方形浮子,下端配附鉛製橄欖形的沉子,垂直張設於接近海面的位置,任隨潮流或風力漂流,以待魚類刺入網目或被網目纏住。適用於離岸較遠的海面作業。

Eng

  • Cihui 流刺網 iúcìwǎng n. drift net