流刺網 lưu thứ võng Hán Việt: lưu thứ võng Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 刺 (thứ) + 網 (võng)Hán Việtlưu thứ võngCấu tạo流 + 刺 + 網 · lưu + thứ + võng nghĩa thành phần: lưu + thứ + võng Nghĩa EngCihui 流刺網 iúcìwǎng n. drift net