流動哨 lưu động tiếu Hán Việt: lưu động tiếu Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 哨 (tiếu)Hán Việtlưu động tiếuCấu tạo流 + 動 + 哨 · lưu + động + tiếu nghĩa thành phần: lưu + động + tiếu Nghĩa EngCihui 流動哨 iúdòngshào n. patrol