流動油 lưu động du Hán Việt: lưu động du Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 油 (du)Hán Việtlưu động duCấu tạo流 + 動 + 油 · lưu + động + du nghĩa thành phần: lưu + động + du Nghĩa EngCihui mobiloil