流动率

liú dòng lǜlưu động suất

Hán Việt: lưu động suất · Pinyin: liú dòng lǜ

Tổng quan

tỷ lệ luân chuyển (của nhân viên)

Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỷ lệ luân chuyển

Eng

  • Cihui turnover (of staff)

Từ liên quan

Gần nghĩa

流动学 · 流动性 · 流动的 · 流动 · 流动人口 · 流动儿童 · 流动负债 · 流动资产