流動率

liú dòng lǜ lưu động suất

Hán Việt: lưu động suất · Pinyin: liú dòng lǜ

Tổng quan

tỷ lệ luân chuyển (của nhân viên)

Cấu tạo: (lưu) + (động) + (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỷ lệ luân chuyển (của nhân viên)

Eng

  • CC-CEDICT turnover (of staff)
  • Cihui turnover (of staff)