流动裝置管理

lưu động trang trí quản lí

Hán Việt: lưu động trang trí quản lí

Tổng quan

Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 裝 (trang) + 置 (trí) + 管 (quản) + 理 (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Mobile Device Management

Từ liên quan

Gần nghĩa

流动性大沙漠 · 流动图书馆 · 管理人之职 · 管理信息库 · 管理委员会 · 管理层收购 · 流动裝置用戶 · 流动资产净额