流动性大沙漠
lưu động tính đại sa mạc
Hán Việt: lưu động tính đại sa mạc · Pinyin: liú dòng xìng dà shā mò
Tổng quan
cồn cát di chuyển
Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 性 (tính) + 大 (đại) + 沙 (sa) + 漠 (mạc)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cồn cát di động
- Google Alex v6 đụn cát di động
Eng
- Cihui shifting sand dunes