流動裝置用戶
lưu động trang trí dụng hộ
Hán Việt: lưu động trang trí dụng hộ
Tổng quan
Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 裝 (trang) + 置 (trí) + 用 (dụng) + 戶 (hộ)
Nghĩa
Eng
- Cihui mobile device user
Hán Việt: lưu động trang trí dụng hộ
Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 裝 (trang) + 置 (trí) + 用 (dụng) + 戶 (hộ)