流动图书馆

liú dòng tú shū guǎnlưu động đồ thư quán

Hán Việt: lưu động đồ thư quán · Pinyin: liú dòng tú shū guǎn

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ô tô thư viện lưu động

Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 圖 (đồ) + 書 (thư) + 館 (quán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thư viện di động
  • Google Alex v6 thư viện lưu động
  • Biên soạn 流動圖書館 iúdòng túshūguǎn p.w. traveling library

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bookmobile

Eng

  • Cihui 流動圖書館 iúdòng túshūguǎn p.w. traveling library

Đức

  • Handedict Fahrbibliothek (S, Lit)

Từ liên quan

Gần nghĩa

流动人口 · 流动儿童 · 流动性大沙漠 · 流动负债 · 流动资产 · 流动资本 · 流动资金 · 流动宣传员