流動貨車 lưu động hóa xa Hán Việt: lưu động hóa xa Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 貨 (hóa) + 車 (xa)Hán Việtlưu động hóa xaCấu tạo流 + 動 + 貨 + 車 · lưu + động + hóa + xa nghĩa thành phần: lưu + động + hóa + xa Nghĩa EngCihui 流動貨車 iúdòng huòchē n. shop-on-wheels M:³liàng