流化層 lưu hóa tằng Hán Việt: lưu hóa tằng Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 化 (hóa) + 層 (tằng)Hán Việtlưu hóa tằngCấu tạo流 + 化 + 層 · lưu + hóa + tằng nghĩa thành phần: lưu + hóa + tằng Nghĩa EngCihui fluosolids