流變傳聲器
lưu biến truyện thanh khí
Hán Việt: lưu biến truyện thanh khí
Tổng quan
Cấu tạo: 流 (lưu) + 變 (biến) + 傳 (truyện) + 聲 (thanh) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui rheomicrophone
Hán Việt: lưu biến truyện thanh khí
Cấu tạo: 流 (lưu) + 變 (biến) + 傳 (truyện) + 聲 (thanh) + 器 (khí)