流變性 liú biàn xìng · lưu biến tính Hán Việt: lưu biến tính · Pinyin: liú biàn xìng Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 變 (biến) + 性 (tính)Pinyinliú biàn xìngHán Việtlưu biến tínhCấu tạo流 + 變 + 性 · lưu + biến + tính nghĩa thành phần: lưu + biến + tính