流域面积 liú yù miàn ji·lưu vực diện tích Hán Việt: lưu vực diện tích · Pinyin: liú yù miàn ji Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 域 (vực) + 面 (diện) + 積 (tích)Pinyinliú yù miàn jiHán Việtlưu vực diện tíchCấu tạo流 + 域 + 面 + 積 · lưu + vực + diện + tích nghĩa thành phần: lưu + vực + diện + tích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 diện tích lưu vựcĐứcHandedict Einzugsgebiet, Einzugsbereich, Stromgebiet Từ liên quan Gần nghĩa面积法 · 面积的 · 面积函数 · 面积相等 · 面积仪 · 面积分 · 面积图图案 · 面积比