面积的

diện tích đích

Hán Việt: diện tích đích

Tổng quan

ở bề mặt, nông cạn, hời hợt, thiển cận, vuông, (đo) diện tích (đơn vị đo) ((cũng) super)

Cấu tạo: 面 (diện) + 積 (tích) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

面积法 · 面积 · 面積 · 面积仪 · 面积分 · 面积比 · 面积函数 · 面积相等