面积分

miàn ji fèndiện tích phân

Hán Việt: diện tích phân · Pinyin: miàn ji fèn

Tổng quan

Cấu tạo: 面 (diện) + 積 (tích) + 分 (phân)

Nghĩa

Eng

  • JMdict surface integral

Đức

  • Handedict Flächenintegral (S, Math)

ja

  • JMdict 面積分(めんせきぶん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

积分器 · 积分学 · 积分榜 · 积分的 · 面积法 · 面积的 · 积分 · 积分变换