流失生
lưu thất sanh
Hán Việt: lưu thất sanh · Pinyin: liú shī shēng
Tổng quan
SINH học hành lưng chừng; bỏ học; học hành dở dang
指中途辍学的没有完成义务教育学业的学生。
Nghĩa
Việt
- Cihui học hành lưng chừng: bỏ học/học hành dở dang
- Tần suất từ SINH học hành lưng chừng; bỏ học; học hành dở dang; bỏ học; học hành dở dang
- Biên soạn 流失生 iúshīshēng n. school drop-out
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指中途辍学的没有完成义务教育学业的学生。
Eng
- Cihui 流失生 iúshīshēng n. school drop-out
- Tần suất từ 流失生 iúshīshēng n. school drop-out
Đức
- Handedict Abgänger, Studienabbrecher (S, Edu)