流媒體

liú méi tǐ lưu môi thể

Hán Việt: lưu môi thể · Pinyin: liú méi tǐ

Tổng quan

phương tiện truyền phát trực tuyến

Cấu tạo: (lưu) + (môi) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương tiện truyền phát trực tuyến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种媒体传输方式,把连续的影像和声音信息压缩处理后传送到计算机网络上,用户可以一边下载一边观看或收听,而不须等到全部下载后才能看或听。

Eng

  • CC-CEDICT streaming media
  • Cihui streaming media