流式传输

lưu thức truyện thâu

Hán Việt: lưu thức truyện thâu

Tổng quan

sự xếp học sinh vào các lớp theo năng lực, chính sách xếp học sinh vào các lớp theo năng lực

Cấu tạo: 流 (lưu) + 式 (thức) + 傳 (truyện) + 輸 (thâu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 truyền phát trực tuyến
  • Tần suất từ sự xếp học sinh vào các lớp theo năng lực, chính sách xếp học sinh vào các lớp theo năng lực

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi streaming

Eng

  • Tần suất từ streaming

Từ liên quan

Gần nghĩa

传输协定 · 传输媒体 · 传输媒界 · 传输媒质 · 传输技术 · 传输控制 · 传输服务 · 传输模式