流當品

lưu đương phẩm

Hán Việt: lưu đương phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (đương) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 流當品 iúdàngpǐn n. unclaimed/unredeemed articles in a pawnshop