流放地 liúfàngdì · lưu phóng địa Hán Việt: lưu phóng địa · Pinyin: liúfàngdì Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 放 (phóng) + 地 (địa)PinyinliúfàngdìHán Việtlưu phóng địaCấu tạo流 + 放 + 地 · lưu + phóng + địa nghĩa thành phần: lưu + phóng + địa Nghĩa EngCihui penal colony