流明計 lưu minh kế Hán Việt: lưu minh kế Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 明 (minh) + 計 (kế)Hán Việtlưu minh kếCấu tạo流 + 明 + 計 · lưu + minh + kế nghĩa thành phần: lưu + minh + kế Nghĩa EngCihui lumenmeter