流星羣

liú xīng qún lưu tinh quần

Hán Việt: lưu tinh quần · Pinyin: liú xīng qún

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (tinh) + (quần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在太阳系中沿着极其相近的轨道运行的大群流星体。轨道与某些彗星轨道接近,表示流星群可能是彗星抛射的质点或彗星瓦解后的碎物。已发现的流星群有五百多个。

ja

  • JMdict meteor swarm|meteor shower