流星雨

liú xīng yǔ lưu tinh vũ

Hán Việt: lưu tinh vũ · Pinyin: liú xīng yǔ

Tổng quan

mưa sao băng

Cấu tạo: (lưu) + (tinh) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mưa sao băng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 太空中同群塵埃或碎片進入地球大氣,造成短時間內天空出現多顆流星的現象,通常依據輻射點所在星座或輻射點附近的亮星命名。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 短时间内出现许多流星的现象。

Eng

  • CC-CEDICT meteor shower
  • Cihui meteor shower

ja

  • JMdict meteor shower