流氓兔 liú máng tù · lưu manh thỏ Hán Việt: lưu manh thỏ · Pinyin: liú máng tù Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 氓 (manh) + 兔 (thỏ)Pinyinliú máng tùHán Việtlưu manh thỏCấu tạo流 + 氓 + 兔 · lưu + manh + thỏ nghĩa thành phần: lưu + manh + thỏ