流氓兔

liú máng tùlưu manh thỏ

Hán Việt: lưu manh thỏ · Pinyin: liú máng tù

Tổng quan

Cấu tạo: 流 (lưu) + 氓 (manh) + 兔 (thỏ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thỏ lưu manh

Đức

  • Handedict Mashimaro (Eig, Pers)

Từ liên quan

Gần nghĩa

流氓的 · 流氓罪 · 流氓 · 流氓国家 · 流氓習氣 · 流氓软件 · 流氓集团 · 流氓无产者