流氓無產階級

liú máng wú chǎn jiē jílưu manh vô sản giai cấp

Hán Việt: lưu manh vô sản giai cấp · Pinyin: liú máng wú chǎn jiē jí

Tổng quan

Cấu tạo: 流 (lưu) + 氓 (manh) + 無 (vô) + 產 (sản) + 階 (giai) + 級 (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô sản lưu manh

Đức

  • Handedict Lumpenproletariat

Từ liên quan

Gần nghĩa

流氓無產者 · 阶级意识的 · 阶级异己分子 · 阶级两极化 · 阶级习惯语