阶级两极化 giai cấp lưỡng cực hóa Hán Việt: giai cấp lưỡng cực hóa Tổng quan Cấu tạo: 階 (giai) + 級 (cấp) + 兩 (lưỡng) + 極 (cực) + 化 (hóa)Hán Việtgiai cấp lưỡng cực hóaTừ loạidanhCấu tạo階 + 級 + 兩 + 極 + 化 · giai + cấp + lưỡng + cực + hóa nghĩa thành phần: giai + cấp + lưỡng + cực + hóa Nghĩa ViệtBiên soạn 階級兩極化 iējí liǎngjíhuà n. class polarizationEngCihui 階級兩極化 iējí liǎngjíhuà n. class polarization Từ liên quan Gần nghĩa阶级意识的 · 阶级成分 · 阶级斗争 · 阶级组织 · 阶级高的 · 极化光谱学 · 阶级习惯语 · 阶级冲突