階級兩極化

giai cấp lưỡng cực hóa

Hán Việt: giai cấp lưỡng cực hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (cấp) + (lưỡng) + (cực) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 階級兩極化 iējí liǎngjíhuà n. class polarization