阶级意识的

giai cấp ý thức đích

Hán Việt: giai cấp ý thức đích

Tổng quan

có tinh thần giai cấp, giác ngộ giai cấp

Cấu tạo: 階 (giai) + 級 (cấp) + 意 (ý) + 識 (thức) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

阶级成分 · 阶级斗争 · 阶级组织 · 阶级高的 · 阶级两极化 · 阶级习惯语 · 阶级冲突 · 阶级分化