階級習慣語

giai cấp tập quán ngữ

Hán Việt: giai cấp tập quán ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (cấp) + (tập) + (quán) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 階級習慣語 iējí xíguànyǔ n. <lg.> 1. idiomatic expressions used by members of a certain class 2. class dialect